1. Sàn gỗ Joytek Black KNB05 – Sồi xám nâu (taupe)
Sàn gỗ Joytek Black KNB05 sở hữu tông sồi xám nâu (taupe) cân bằng giữa nâu và xám, mang vẻ thanh lịch và dễ phối. Màu sàn phù hợp căn hộ, phòng khách, phòng ngủ và văn phòng theo phong cách hiện đại, tối giản hoặc contemporary, dễ kết hợp với tường trắng, xám nhạt, be cùng nội thất đen nhám hoặc gỗ sáng.
Cốt CDF đen dày 12mm có mật độ nén cao và chỉ số trương nở thấp, giúp tăng khả năng chịu ẩm, duy trì độ ổn định của ván và tạo cảm giác chắc chân khi sử dụng. Sản phẩm sử dụng hèm khóa Unilin, đạt cấp chống mài mòn AC4 và ứng dụng tiêu chuẩn NWFA (Hoa Kỳ).
2. Ưu điểm nổi bật
- Cốt CDF đen 12mm: mật độ nén cao, tạo cảm giác đầm chân và tăng độ ổn định khi sử dụng.
- Chỉ số trương nở thấp: giúp hạn chế biến đổi của cốt gỗ do độ ẩm và nâng cao khả năng chịu ẩm.
- Chống mài mòn AC4: phù hợp khu vực dân dụng đi lại nhiều và không gian thương mại vừa.
- Hèm khóa Unilin: hỗ trợ các thanh ván liên kết chắc chắn và thi công thuận tiện.
- Tiêu chuẩn NWFA Hoa Kỳ: là điểm nổi bật của dòng Joytek Black cao cấp.
3. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Joytek |
| Mã sản phẩm | KNB05 |
| Dòng sản phẩm | Joytek Black – cốt đen 12mm |
| Màu sắc | Sồi xám nâu (taupe) |
| Cốt gỗ | CDF đen mật độ cao |
| Độ dày | 12mm |
| Kiểu lát | Lát thẳng |
| Chống mài mòn | AC4 |
| Khả năng chịu ẩm | Chỉ số trương nở thấp |
| Hèm khóa | Unilin |
| Tiêu chuẩn | NWFA (Hoa Kỳ) |
| Kích thước | 1218 × 198 × 12mm |
| Quy cách | 6 tấm/hộp |
| Diện tích | 1,446m²/hộp |
| Vật liệu lót | Xốp lót 2mm |
4. Hình ảnh công trình thực tế
Hình ảnh công trình thực tế sử dụng sàn gỗ Joytek Black KNB05.
5. Phụ kiện và phụ phí
- Phụ kiện tiêu chuẩn: len chân tường PVC 7,5cm và nẹp nhựa, đồng giá 35.000đ/m dài.
- Phụ kiện nâng cấp: len chân tường 9cm hoặc kích thước lớn hơn có giá tùy mẫu và quy cách.
- Nẹp nhôm: 75.000đ/m dài.
- Phụ phí thi công chung cư: 10.000đ/m² do giới hạn thời gian thi công.
- Phí bốc xếp nhà phố không có thang máy: 3.000–5.000đ/m² cho mỗi lầu.
- Phí bốc xếp chung cư: 5.000đ/m².
- Phí vận chuyển: tính theo số lượng và địa chỉ giao hàng.
Lưu ý: Giá chưa bao gồm hao hụt; khối lượng thanh toán tính theo vật tư thực tế sử dụng.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.