1. Sàn gỗ Joytek 8328-8 – Sồi kem nhạt
Sàn gỗ công nghiệp Joytek 8328-8 sở hữu tông sồi kem nhạt dịu mắt, giúp căn phòng sáng và thoáng hơn, thích hợp phòng ngủ, căn hộ nhỏ, phòng khách hoặc văn phòng phong cách nhẹ nhàng. Sắc sàn dễ kết hợp với tường trắng, be, nâu nhạt và nội thất vải sáng màu.
Cốt HDF xanh dày 8mm có khả năng chịu ẩm tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và giúp sàn ổn định hơn trước độ ẩm thông thường trong không gian sống.
2. Ưu điểm nổi bật
- Chống mài mòn AC4: chịu khoảng 4.000 vòng thử nghiệm mài mòn, phù hợp khu vực dân dụng đi lại nhiều và không gian thương mại vừa như cửa hàng, quán cà phê, văn phòng, khách sạn.
- Cốt HDF xanh chịu ẩm: hạn chế ảnh hưởng từ độ ẩm môi trường, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm.
- Phát thải E1: nồng độ formaldehyde không vượt quá 0,124mg/m³ không khí, phù hợp sử dụng trong không gian nội thất.
- Bề mặt dập sần: tăng chiều sâu cho họa tiết và tạo cảm giác tự nhiên khi tiếp xúc.
- Hèm khóa Double Click phủ sáp: giúp các thanh ván liên kết khít, thi công nhanh và hạn chế hơi ẩm tại khe nối.
3. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Joytek |
| Mã sản phẩm | 8328-8 |
| Dòng sản phẩm | Cốt xanh 8mm |
| Cốt gỗ | HDF xanh chịu ẩm |
| Độ dày | 8mm |
| Kiểu lát | Lát thẳng |
| Bề mặt | Dập sần |
| Chống mài mòn | AC4 – khoảng 4.000 vòng |
| Tiêu chuẩn phát thải | E1 – không quá 0,124mg/m³ |
| Hèm khóa | Double Click phủ sáp |
| Kích thước | 1220 × 200 × 8mm |
| Quy cách | 10 tấm/hộp |
| Diện tích | 2,44m²/hộp |
| Vật liệu lót | Xốp lót 2mm |
4. Phụ kiện và phụ phí
- Phụ kiện tiêu chuẩn: len chân tường PVC 7,5cm và nẹp nhựa, đồng giá 35.000đ/m dài.
- Phụ kiện nâng cấp: len chân tường 9cm hoặc kích thước lớn hơn có giá tùy mẫu và quy cách.
- Nẹp nhôm: 75.000đ/m dài.
- Phụ phí thi công chung cư: 10.000đ/m² do giới hạn thời gian thi công.
- Phí bốc xếp nhà phố không có thang máy: 3.000–5.000đ/m² cho mỗi lầu.
- Phí bốc xếp chung cư: 5.000đ/m².
- Phí vận chuyển: tính theo số lượng và địa chỉ giao hàng.
Lưu ý: Giá chưa bao gồm hao hụt; khối lượng thanh toán tính theo vật tư thực tế sử dụng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.